Mã
ngành
|
Ngành
học
|
Chỉ
tiêu
|
Tổ
hợp môn xét tuyển
|
KQ
thi THPT QG
|
phương
thức khác
|
52140114D
|
Quản lí giáo dục
VA-TO-NN
|
10
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52140201A
|
Giáo dục Mầm non
TO-VA-K6
|
40
|
10
|
Ngữ văn, Toán, Đọc diễn cảm -
Hát
|
52140201B
|
Giáo dục Mầm non - SP Tiếng Anh
TO-A-K6
|
15
|
|
Ngữ văn, Đọc - kể, Hát
|
52140114A
|
Quản lí giáo dục
TO-LY-HO
|
10
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140114C
|
Quản lí giáo dục
VA-SU-DI
|
15
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52140201C
|
Giáo dục Mầm non - SP Tiếng Anh
VA-A-K6
|
15
|
5
|
Toán, KHXH, Năng khiếu
|
52140202A
|
Giáo dục Tiểu học
VA-TO-NN
|
35
|
10
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52140202B
|
Giáo dục Tiểu học
VA-LY-NN
|
5
|
|
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Nga
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Pháp
|
52140202C
|
Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh
VA-LY-A
|
5
|
|
Ngữ văn, Vật lí, Tiếng Anh
|
52140202D
|
Giáo dục Tiểu học - SP Tiếng Anh
TO-VA-A
|
25
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52140203B
|
Giáo dục Đặc biệt
TO-VA-SI
|
17
|
|
Toán, Sinh học, Ngữ
văn
|
52140203C
|
Giáo dục Đặc biệt
VA-SU-DI
|
8
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
|
52140203D
|
Giáo dục Đặc biệt
VA-TO-NN
|
10
|
5
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52140204A
|
Giáo dục công dân
VA-TO-GD
|
10
|
|
Ngữ văn, Toán, GDCD
|
52140204B
|
Giáo dục công dân
VA-NN-GD
|
10
|
|
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Anh
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Nga
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Pháp
|
52140204C
|
Giáo dục công dân
VA-SU-DI
|
15
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52140204D
|
Giáo dục công dân
VA-TO-NN
|
20
|
5
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52140205A
|
Giáo dục chính trị.
VA-TO-GD
|
15
|
|
Ngữ văn, Toán, GDCD
|
52140205B
|
Giáo dục chính trị
VA-NN-GD
|
15
|
|
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Anh
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Nga
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Pháp
|
52140205C
|
Giáo dục chính trị
VA-SU-DI
|
20
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
|
52140205D
|
Giáo dục chính trị
VA-TO-NN
|
30
|
5
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52140206A
|
Giáo dục Thể chất
TO-SI-K5
|
25
|
|
Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT
|
52140206B
|
Giáo dục Thể chất
TO-VA-K5
|
20
|
|
Toán, NK TDTT1, NK TDTT2
|
52140208A
|
Giáo dục Quốc phòng – An ninh
TO-LY-HO
|
20
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140208B
|
Giáo dục Quốc phòng – An ninh
TO-LY-VA
|
15
|
|
Ngữ văn, Toán, Vật lí
|
52140208C
|
Giáo dục Quốc phòng – An ninh
VA-SU-DI
|
25
|
5
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52140209A
|
SP Toán học
TO-LY-HO
|
120
|
30
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140209B
|
SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng
Anh)
TO-LY-HO
|
15
|
6
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140209C
|
SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng
Anh)
TO-LY-A
|
6
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140209D
|
SP Toán học (dạy Toán bằng tiếng
Anh)
TO-VA-A
|
4
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52140210A
|
SP Tin học
TO-LY-HO
|
25
|
5
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140210B
|
SP Tin học
TO-LY-A
|
10
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140210C
|
SP Tin học (dạy Tin bằng tiếng
Anh)
TO-LY-HO
|
13
|
3
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140210D
|
SP Tin học (dạy Tin bằng tiếng
Anh)
TO-LY-A
|
12
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140211A
|
SP Vật lý
TO-LY-HO
|
55
|
10
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140211B
|
SP Vật lý
TO-LY-A
|
15
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140211C
|
SP Vật lý
TO-LY-VA
|
10
|
|
Ngữ văn, Toán, Vật lí
|
52140211D
|
SP Vật lý (dạy Vật lý bằng tiếng
Anh)
TO-LY-HO
|
5
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140211E
|
SP Vật lý (dạy Vật lý bằng tiếng
Anh)
TO-LY-A
|
15
|
5
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140211G
|
SP Vật lý (dạy Vật lý bằng tiếng
Anh)
TO-LY-VA
|
5
|
|
Ngữ văn, Toán, Vật lí
|
52140212A
|
SP Hoá học
TO-LY-HO
|
80
|
15
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140212B
|
SP Hoá học (dạy Hoá bằng tiếng
Anh)
TO-HO-A
|
25
|
5
|
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52140213A
|
SP Sinh học
TO-LY-HO
|
10
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140213B
|
SP Sinh học
TO-HO-SI
|
50
|
10
|
Toán, Hóa học, Sinh học
|
52140213C
|
SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng
Anh)
TO-LY-A
|
4
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140213D
|
SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng
Anh)
TO-SI-A
|
17
|
5
|
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52140213E
|
SP Sinh học (dạy Sinh bằng tiếng
Anh)
TO-HO-A
|
4
|
|
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52140214A
|
SP Kĩ thuật công nghiệp
TO-LY-HO
|
30
|
5
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140214B
|
SP Kĩ thuật công nghiệp
TO-LY-A
|
10
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52140214C
|
SP Kĩ thuật công nghiệp
TO-LY-VA
|
10
|
|
Ngữ văn, Toán, Vật lí
|
52140217C
|
SP Ngữ văn
VA-SU-DI
|
90
|
30
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52140217D
|
SP Ngữ văn
VA-TO-NN
|
55
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52140218C
|
SP Lịch sử
VA-SU-DI
|
65
|
5
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52140218D
|
SP Lịch sử
VA-SU-NN
|
5
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp
|
52140219A
|
SP Địa lý
TO-LY-HO
|
15
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52140219B
|
SP Địa lý
TO-VA-DI
|
15
|
|
Ngữ văn, Toán, Địa lí
|
52140219C
|
SP Địa lý
VA-SU-DI
|
50
|
10
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52140221
|
Sư phạm Âm nhạc
VA-K1-K2
|
25
|
|
Ngữ văn, Năng khiếu Âm nhạc 1,
Năng khiếu âm nhạc 2
|
52140222
|
Sư phạm Mỹ thuật
VA-K3-K4
|
25
|
|
Ngữ văn, Năng khiếu vẽ NT 1,
Năng khiếu vẽ NT 2
|
52140231
|
Sư phạm Tiếng Anh
TO-VA-A
|
40
|
12
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52140233C
|
SP Tiếng Pháp
VA-NN-DI
|
4
|
|
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Nga
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Pháp
|
52140233D
|
SP Tiếng Pháp
VA-TO-NN
|
26
|
9
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52220113B
|
Việt Nam học
TO-VA-DI
|
20
|
|
Ngữ văn, Toán, Địa lí
|
52220113C
|
Việt Nam học
VA-SU-DI
|
40
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52220113D
|
Việt Nam học
VA-TO-NN
|
40
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52220201
|
Ngôn ngữ Anh
TO-VA-A
|
60
|
18
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52220330C
|
Văn học
VA-SU-DI
|
50
|
10
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52220330D
|
Văn học
VA-TO-NN
|
40
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52310201A
|
Chính trị học (Triết học Mác -
Lenin)
TO-LY-HO
|
8
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52310201B
|
Chính trị học (Triết học Mác -
Lênin)
TO-VA-SU
|
12
|
|
Ngữ văn, Toán, Lịch sử
|
52310201C
|
Chính trị học (Triết học Mác
Lênin)
VA-SU-DI
|
12
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52310201D
|
Chính trị học (Triết học Mác Lê
nin)
VA-TO-NN
|
8
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52310201E
|
Chính trị học (Kinh tế chính trị
Mác - Lênin)
VA-TO-GD
|
10
|
|
Ngữ văn, Toán, GDCD
|
52310201G
|
Chính trị học (Kinh tế chính trị
Mác Lênin)
TO-NN-GD
|
10
|
|
Toán, GDCD, Tiếng Anh
Toán, GDCD, Tiếng Nga
Toán, GDCD, Tiếng Pháp
|
52310201H
|
Chính trị học (Kinh tế chính trị
MAC Lênin)
VA-TO-NN
|
20
|
5
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52310401A
|
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)
TO-VA-SU
|
10
|
|
Ngữ văn, Toán, Lịch sử
|
52310401B
|
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)
TO-HO-SI
|
10
|
|
Toán, Hóa học, Sinh học
|
52310401C
|
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)
VA-SU-DI
|
35
|
10
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa
lí
|
52310401D
|
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)
VA-TO-NN
|
25
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52310403A
|
Tâm lý học - Giáo dục
TO-VA-SU
|
5
|
|
Ngữ văn, Toán, Lịch sử
|
52310403B
|
Tâm lý học Giáo dục.
TO-HO-SI
|
5
|
|
Toán, Hóa học, Sinh học
|
52310403C
|
Tâm lý học giáo dục..
VA-SU-DI
|
15
|
5
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
|
52310403D
|
Tâm lý học giáo dục...
VA-TO-NN
|
5
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52420101A
|
Sinh học
TO-LY-HO
|
25
|
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52420101B
|
Sinh học
TO-HO-SI
|
55
|
10
|
Toán, Hóa học, Sinh học
|
52460101B
|
Toán học
TO-LY-HO
|
40
|
20
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52460101C
|
Toán học
TO-LY-A
|
20
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52460101D
|
Toán học
TO-VA-A
|
20
|
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52480201A
|
Công nghệ thông tin
TO-LY-HO
|
80
|
16
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
|
52480201B
|
Công nghệ thông tin
TO-LY-A
|
40
|
|
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52760101B
|
Công tác xã hội
VA-SU-NN
|
20
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Nga
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Pháp
|
52760101C
|
Công tác xã hội
VA-SU-DI
|
30
|
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
|
52760101D
|
Công tác xã hội
VA-TO-NN
|
70
|
10
|
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Nga
Ngữ văn, Toán, Tiếng Pháp
|