Tên ngành
|
Mã
ngành
|
Các tổ hợp môn học/môn thi dùng để xét
tuyển
|
Chỉ tiêu. Xét theo
|
KQ thi THPTQG
|
Học bạ THPT
|
Trình
độ đại học
|
|
|
|
Chăn
nuôi
|
52620105
|
Toán, Sinh
học, Tiếng Anh
Toán, Sinh
học, Hóa học
Toán, Sinh
học, Vật lí
Toán, Sinh
học, GDCD
|
70
|
70
|
Lâm
sinh
|
52620205
|
Toán, Sinh
học, Tiếng Anh
Toán, Sinh
học, Hóa học
Toán, Sinh
học, Vật lí
Toán, Sinh
học, GDCD
|
70
|
70
|
Nông
học
|
52620209
|
Toán, Sinh
học, Tiếng Anh
Toán, Sinh
học, Hóa học
Toán, Sinh
học, Vật lí
Toán, Sinh
học, GDCD
|
70
|
70
|
Bảo
vệ thực vật
|
52620112
|
Toán, Sinh
học, Tiếng Anh
Toán, Sinh
học, Hóa học
Toán, Sinh
học, Vật lí
Toán, Sinh
học, GDCD
|
70
|
70
|
Quản
lý tài nguyên và môi trường
|
52850101
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Toán,
Sinh học, Hóa học
Toán, Sinh học, Vật lí
|
300
|
300
|
Công
nghệ thông tin
|
52480201
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Vật lí
|
70
|
70
|
Quản
trị kinh doanh
|
52340101
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Vật lí
|
175
|
175
|
Kế
toán
|
52340301
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Vật lí
|
175
|
175
|
Sư
phạm Toán học
|
52140209
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Vật lí
|
23
|
22
|
Sư
phạm Tin học
|
52140210
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Vật lí
|
25
|
25
|
Sư
phạm Vật lí
|
52140211
|
Toán, Vật
lí, Hóa học
Toán, Vật
lí, Tiếng Anh
Toán, Vật
lí, Ngữ văn
Toán, Vật
lí, GDCD
|
12
|
13
|
Sư
phạm Hóa học
|
52140212
|
Toán, Hóa
học, Vật lí
Toán, Hóa
học, Sinh học
Toán, Hóa
học, Ngữ văn
Toán, Hóa
học, Tiếng Anh
|
12
|
13
|
Sư
phạm Sinh học
|
52140213
|
Toán, Sinh
học, Hóa học
Toán, Sinh
học, Vật lí
Toán, Sinh
học, Tiếng Anh
Toán, Sinh
học, Ngữ văn
|
13
|
12
|
Sư
phạm Ngữ văn
|
52140217
|
Ngữ
văn,
Lịch sử, Địa lí
Ngữ
văn,
Toán, Tiếng Anh
Ngữ
văn,
Lịch sử, GDCD
Ngữ
văn,
Lịch sử, Tiếng Anh
|
23
|
22
|
Sư
phạm Lịch sử
|
52140218
|
Ngữ
văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ
văn, Lịch sử, GDCD
Ngữ
văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ
văn, Lịch sử, Toán
|
15
|
15
|
Sư
phạm Địa lí
|
52140219
|
Toán,
Địa lí, Tiếng Anh
Ngữ
văn, Địa lí, Tiếng Anh
Ngữ
văn, Địa lí, Lịch sử
Ngữ
văn, Địa lí, GDCD
|
12
|
13
|
Giáo
dục Mầm non
|
52140201
|
Toán,
Ngữ văn, Năng khiếu
Toán,
Sinh học, Năng khiếu
Ngữ
văn, GDCD, Năng khiếu
Ngữ
văn, Lịch sử, Năng khiếu
|
65
|
65
|
Giáo
dục Tiểu học
|
52140202
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Ngữ
văn,
Lịch sử, Địa lí
Ngữ
văn,
Toán, Tiếng Anh
|
100
|
100
|
Giáo
dục Chính trị
|
52140205
|
Ngữ
văn,
Lịch sử, Địa lí
Ngữ
văn,
Toán, Tiếng Anh
Ngữ
văn,
Lịch sử, GDCD
Ngữ
văn,
Địa lí, GDCD
|
75
|
75
|
Giáo
dục Thể chất
|
52140206
|
Toán,
Sinh học, Năng khiếu
Ngữ
văn, Sinh học, Năng khiếu
Toán,
GDCD, Năng khiếu
Ngữ
văn, GDCD, Năng khiếu
|
15
|
15
|
Sư
phạm Tiếng Anh
|
52140231
|
Toán,
Ngữ văn, Tiếng Anh
Toán,
Vật lí, Tiếng Anh
Ngữ
văn, Địa lí, Tiếng Anh
Ngữ
văn, Lịch sử, Tiếng Anh
|
20
|
20
|
Trình
độ cao đẳng
|
|
|
|
Giáo
dục Mầm non
|
51140201
|
Toán,
Ngữ văn, Năng khiếu
Toán,
Sinh học, Năng khiếu
Ngữ
văn, GDCD, Năng khiếu
Ngữ
văn, Lịch sử, Năng khiếu
|
25
|
25
|
Giáo
dục Tiểu học
|
51140202
|
Toán, Vật lí, Hóa học
Toán, Vật lí, Tiếng Anh
Ngữ
văn,
Lịch sử, Địa lí
Ngữ
văn,
Toán, Tiếng Anh
|
50
|
50
|