TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TUYỂN SINH ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY
Mã trường: MBS
Địa chỉ: 97 Võ Văn
Tần, Quận 3, TP.HCM
Điện thoại: (08)
39300083
Website: www.ou.edu.v
Căn cứ vào chỉ tiêu
xét tuyển, trường đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh tuyển sinh hệ đại học chính quy
Ngành
học
|
Mã
ngành
|
Chỉ
tiêu
|
Tổ
hợp môn xét tuyển
|
Khoa học máy tính
|
52480101
|
170
|
TOÁN, Lý, Hóa
TOÁN, Lý, Anh
TOÁN, Văn, Anh
TOÁN, Hóa, Anh
|
Hệ thống thông tin quản lý
|
52340405
|
110
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Công nghệ kỹ thuật Công
trình xây dựng
|
52510102
|
150
|
TOÁN, Lý, Hóa
TOÁN, Lý, Anh
TOÁN, Văn, Anh
TOÁN, Hóa, Anh
|
Quản lý xây dựng
|
52580302
|
100
|
TOÁN, Lý, Hóa
TOÁN, Lý, Anh
TOÁN, Văn, Anh
TOÁN, Hóa, Anh
|
Công nghệ Sinh học
|
52420201
|
250
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Hóa, Anh
Toán, Sinh, Hóa
Toán, Văn, Anh
|
Quản trị kinh doanh
|
52340101
|
240
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Kinh doanh quốc tế
|
52340120
|
90
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Quản trị nhân lực
|
52340404
|
70
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Tài chính ngân hàng
|
52340201
|
200
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Kế toán
|
52340301
|
180
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Kiểm toán
|
52340302
|
70
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Kinh tế
|
52310101
|
180
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Văn, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
Luật kinh tế
|
52380107
|
180
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Văn, Sử, Địa
Toán, Văn, Ngoại ngữ
|
Luật
|
52380101
|
150
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Văn, Sử, Địa
Toán, Văn, Ngoại ngữ
|
Đông Nam á học
|
52220214
|
110
|
Toán, Lý, Anh
Văn, Địa, Ngoại ngữ
Toán, Văn, Ngoại ngữ
Văn, KH xã hội, Ngoại ngữ
|
Xã hội học
|
52310301
|
110
|
Toán, Lý, Anh
Văn, Địa, Ngoại ngữ
Toán, Văn, Ngoại ngữ
Văn, KH xã hội, Ngoại ngữ
|
Công tác Xã hội
|
52760101
|
110
|
Toán, Lý, Anh
Văn, Địa, Ngoại ngữ
Toán, Văn, Ngoại ngữ
Văn, KH xã hội, Ngoại ngữ
|
Ngôn ngữ Anh
|
52220201
|
250
|
Toán, Lý, ANH
Toán, Văn, ANH
Văn, Sử, ANH
Văn, Khoa học xã hội, ANH
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
52220204
|
50
|
Văn, Toán,
Ngoại ngữ (khác Trung)
Văn, Toán, TRUNG
Văn, KH xã hội,
Ngoại ngữ (khác Trung)
Văn, KH xã hội, TRUNG
|
Ngôn ngữ Nhật
|
52220209
|
80
|
Văn, Toán,
Ngoại ngữ (khác Nhật)
Văn, Toán, NHẬT
Văn, KH xã hội,
Ngoại ngữ (khác Nhật)
Văn, KH xã hội, NHẬT
|





