TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỘI VỤ HÀ NỘI TUYỂN SINH ĐẠI HỌC HỆ CHÍNH QUY
Mã trường: DNV
Địa chỉ: Số 36 đường
Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành Phố Hà Nội
Điện thoại: (04) 37
533 659
Website: http://www.truongnoivu.edu.vn
Căn cứ vào chỉ tiêu xét tuyển, trường Đại học Nội Vụ Hà Nội tuyển sinh đại học hệ chính quy .
Mã
ngành
|
Ngành
học
|
Chỉ
tiêu. Xét theo
|
Tổ
hợp môn xét tuyển
|
||
KQ
thi THPT QG
|
Phương
thức khác
|
||||
HỌC TẠI HÀ NỘI
|
|||||
52340404
|
Quản trị nhân lực
|
290
|
0
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52320202
|
Khoa học thư viện
|
30
|
20
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
|
|
52340406
|
Quản trị văn phòng
|
285
|
0
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
|
52310205
|
Quản lý nhà nước
|
200
|
0
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52220342
|
Quản lý văn hóa
|
75
|
30
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Địa lí, GDCD
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
|
52320303
|
Lưu trữ học
|
110
|
0
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
|
52480104
|
Hệ thống thông tin
|
100
|
40
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Toán, KH tự nhiên, Ngữ văn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52310201
|
Chính trị học
|
60
|
0
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Lịch sử, GDCD
Ngữ văn, Địa lí, GDCD
Ngữ văn, GDCD, Tiếng Anh
|
|
52380101
|
Luật
|
200
|
0
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
HỌC TẠI PHÂN HIỆU QUẢNG NAM
|
|||||
52340406D
|
Quản trị văn phòng
|
55
|
55
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
|
52310205D
|
Quản lý nhà nước
|
25
|
25
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52320303D
|
Lưu trữ học
|
20
|
20
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
|
52340404D
|
Quản trị nhân lực
|
60
|
60
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52380101D
|
Luật
|
30
|
30
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52480104D
|
Hệ thống thông tin
|
20
|
20
|
Toán, Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
Toán, KH tự nhiên, Ngữ văn
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
|
52220342D
|
Quản lý văn hóa
|
20
|
20
|
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
Ngữ văn, Địa lí, GDCD
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh
|
|






